Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "khẩn cấp" 1 hit

Vietnamese khẩn cấp
English Nounsemergency, urgent
Example
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.

Search Results for Synonyms "khẩn cấp" 4hit

Vietnamese cảnh báo động đất khẩn cấp
button1
English Nounsearthquake urgen warning
Vietnamese các biện pháp khẩn cấp
button1
English Nounsemergency measures
Vietnamese tình huống khẩn cấp
English Nounsemergency situation
Example
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Vietnamese tình trạng khẩn cấp
English PhraseState of emergency
Example
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.

Search Results for Phrases "khẩn cấp" 8hit

Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The government declared a state of emergency.
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
The president convened an emergency meeting.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z