English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | khẩn cấp |
| English | Nounsemergency, urgent |
| Example |
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
|
| Vietnamese | cảnh báo động đất khẩn cấp
|
| English | Nounsearthquake urgen warning |
| Vietnamese | các biện pháp khẩn cấp
|
| English | Nounsemergency measures |
| Vietnamese | tình huống khẩn cấp |
| English | Nounsemergency situation |
| Example |
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
|
| Vietnamese | tình trạng khẩn cấp |
| English | PhraseState of emergency |
| Example |
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.